Tongkat ali là gì? Công dụng của Chiết xuất Tongkat Ali ( Cây Bá bệnh)

Tongkat Ali có thể làm tăng mức testosterone, giảm căng thẳng và cải thiện thành phần cơ thể. Trong bài viết này chúng tôi sẽ chỉ cho bạn những lợi ích, cách dùng và các tác dụng phụ có thể xảy ra khi sử dụng Tongkat Ali.

Mô tả và Công dụng của Chiết xuất Tongkat Ali ( Cây Bá bệnh)

Mục lục {tocify} $title = {Nội dung chính}

Tongkat ali là gì?

Tongkat Ali có tên khoa học là Eurycoma longifolia, là một loại thực vật. Có những tên khác cho nó tùy thuộc vào nơi bạn tìm thấy nó. Ví dụ, người Indonesia gọi nó là Pasak Bumi, trong khi những người nói tiếng anglo ở Mỹ, Canada và Úc gọi nó là Longjack. Ở Việt Nam chúng thường được biết dưới cái tên  Bá bệnh, mật nhân, bách bệnh.

Cây có nguồn gốc ở Đông Nam Á nhưng Indonesia có số lượng lớn nhất. Bạn có thể tìm thấy nó với mật độ ít hơn ở Thái Lan, Malaysia, Việt Nam và Lào. Hơn nữa, nó có thể phát triển lên đến 1,2m trong khoảng thời gian từ 10 đến 15 năm. Ngoài ra, nó chuyển sang màu đỏ khi trưởng thành.

Rễ của cây có chứa các hợp chất giúp tăng mức testosterone hoặc để điều trị chứng rối loạn cương dương. Nó hiện có sẵn dưới dạng chiết xuất hoặc trong viên nang.

Lợi ích sức khỏe tiềm năng của Tongkat Ali

Y học cổ truyền ở một số nước Đông Nam Á sử dụng cây này để chữa sốt, sốt rét và vô sinh nam. Hãy cùng điểm qua một số tác dụng có thể có đối với sức khỏe của nó.

Tăng mức độ testosterone và cải thiện khả năng sinh sản.

Một nghiên cứu được công bố trên tạp chí Therapy Advances in Urology tiết lộ rằng nồng độ testosterone giảm do lão hóa, hóa trị, nhiễm trùng ở tinh hoàn, tác dụng của một số loại thuốc và các bệnh như nghiện rượu mãn tính và ngưng thở khi ngủ.

Tăng mức độ testosterone và cải thiện khả năng sinh sản.

Nghiên cứu tương tự cũng chỉ ra rằng lượng testosterone thấp có thể dẫn đến thiếu ham muốn tình dục, rối loạn cương dương và thậm chí là vô sinh. Tuy nhiên, một nghiên cứu được công bố trên tạp chí y khoa Andrología cho rằng Tongkat Ali có thể làm tăng nồng độ hormone này.

Tương tự, nghiên cứu ở 76 người đàn ông lớn tuổi có mức testosterone thấp cho thấy rằng dùng 200 miligam chiết xuất Tongkat Ali mỗi ngày trong 1 tháng sẽ làm tăng đáng kể mức hormone lên 90%.

Tương tự như vậy, thử nghiệm trên động vật cho thấy việc tiêu thụ nó có thể làm tăng kích thích tình dục và cải thiện chứng rối loạn cương dương.

Cuối cùng, bằng chứng khoa học cho thấy Tongkat Ali cũng có thể làm tăng khả năng vận động và tập trung của tinh trùng, giúp cải thiện khả năng sinh sản của nam giới. Theo một nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Andrology Châu Á, tiêu thụ 400 mg cải thiện khả năng di chuyển của tinh trùng lên 44%.

Giảm căng thẳng

Mô tả và Công dụng của Chiết xuất Tongkat Ali

Một nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Dược học Nhật Bản cho thấy Tongkat Ali hoạt động như một loại thuốc giải lo âu - nó làm giảm các triệu chứng lo lắng ở chuột. Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy những tác động tương tự ở người, nhưng họ cần tiến hành nghiên cứu thêm.

Ngoài ra, nghiên cứu ở 63 người lớn bị căng thẳng vừa phải cho thấy rằng việc bổ sung 200 miligam chiết xuất Tongkat Ali mỗi ngày làm giảm 16% nồng độ hormone căng thẳng cortisol. Những người tham gia cũng ít lo lắng hơn.

Có thể cải thiện hiệu suất thể thao của cơ thể

Tongkat Ali là một chất hỗ trợ hoạt động cơ thể- một chất có khả năng cải thiện thành tích thể thao và cũng có thể làm tăng khối lượng cơ thể. Nói chung, điều này là do các quassinoid của nó. Các hợp chất hóa học này cho phép cơ thể sử dụng năng lượng hiệu quả hơn. Nhờ đó, giúp giảm mệt mỏi và tăng sức bền.

Một nghiên cứu trên 14 người đàn ông tham gia cho thấy rằng uống 100 mg Tongkat Ali mỗi ngày có thể làm tăng đáng kể khối lượng nạc của cơ thể và giảm mỡ.

Tương tự, nghiên cứu ở 25 người lớn tuổi cho thấy rằng uống 400 mg chiết xuất Tongkat Ali mỗi ngày dẫn đến tăng sức mạnh cơ bắp. Tuy nhiên, một nghiên cứu khác ở những người đi xe đạp kết luận rằng thức uống có chứa loại cây này không cải thiện hiệu suất hoặc sức mạnh. Trên thực tế, hoạt động của nó tương tự như hoạt động của nước.

Những lưu ý và tác dụng phụ của Tongkat Ali

Việc tiêu thụ Tongkat Ali ở người không dẫn đến tác dụng phụ nhưng nghiên cứu rất hiếm. Ngoài ra, một nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Food and Chemical Toxicology đã lưu ý rằng hàm lượng thủy ngân của loại củ này cao hơn 26% so với khuyến cáo.

Những lưu ý và tác dụng phụ của Tongkat Ali

Điều này là do nó có thể gây nhiễm độc thủy ngân. Một số triệu chứng liên quan đến thay đổi tâm trạng, cũng như các vấn đề về trí nhớ và kỹ năng vận động .

Hơn nữa, các nhà nghiên cứu đã không tiến hành thử nghiệm ở trẻ em, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú. Đây là lý do tại sao chúng ta không thực sự biết chắc liệu việc tiêu thụ nó có an toàn cho những người thuộc những nhóm này hay không .

Tongkat Ali - liều lượng và khuyến nghị

Theo một nghiên cứu được công bố trên tạp chí Y học thay thế và bổ sung dựa trên bằng chứng, dùng 300 mg Tongkat Ali mỗi ngày có thể an toàn. Tương tự, nghiên cứu được công bố trên Molecules and Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine cho thấy dùng tới 1,2 gam chiết xuất của loại cây này là an toàn ở người lớn.

Không có nghiên cứu nào kiểm tra việc sử dụng lâu dài của nó nên không có gì chắc chắn về việc sử dụng nó trong vấn đề này.

Rối loạn cương dương và vô sinh

Kết luận, loài thực vật này có nguồn gốc từ Đông Nam Á và có thể cao tới 1,2m. Người ta sử dụng rễ cho mục đích y học.

Trong nhiều thế kỷ, y học cổ truyền của các quốc gia khác nhau trong khu vực này đã sử dụng Tongkat Ali để hạ sốt và điều trị bệnh sốt rét, rối loạn cương dương và vô sinh nam.

Ngược lại, khoa học cho thấy nó có hiệu quả trong việc tăng mức độ testosterone, do đó nó giúp làm giảm chứng bất lực và vô sinh. Các lợi ích khác được khoa học hỗ trợ bao gồm giảm căng thẳng và cải thiện thành phần cơ thể.

Nó an toàn để tiêu thụ thông qua các chất bổ sung và chiết xuất phần lớn nhưng có thể có hại do hàm lượng thủy ngân cao. Cuối cùng, nó không thích hợp cho trẻ em, phụ nữ mang thai và cho con bú. 

Một số sản phẩm chiết xuất từ Tongkat Ali


Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn

Discuss

×Close